E-Menu Analytics
Tổng Đơn Thành Công
0
Tổng Món Phục Vụ
0
Khách Hàng (CRM)
0
Lưu lượng Order theo Giờ
Top Đồ uống được ưa thích
Heatmap Lưu lượng theo Tuần (08h - 18h)
Thống kê lượng khách theo Địa điểm
Bảng kê chi tiết đồ uống đã phục vụ
Tổng số lượng theo Đồ uống
Tổng số lượng theo Ngày
CRM Khách Hàng Nâng Cao
Click vào tiêu đề cột để sắp xếp. Click vào hàng để xem chi tiết lịch sử đặt món.
| Số điện thoại | Họ Tên | Số ĐĐ đến | Điểm đến cuối | Số lượt | Lần cuối đến |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||||
Khuyến nghị Marketing (tự động, dựa trên dữ liệu thực tế)
Tính từ toàn bộ lịch sử khách hàng (không phụ thuộc bộ lọc ngày ở trên).
Phân khúc khách hàng (RFM)
Recency (lần cuối ghé) × Frequency (số lần ghé), toàn bộ lịch sử.
Khách hàng có nguy cơ rời bỏ (Churn Risk)
Từng ghé ≥3 lần nhưng đã hơn 60 ngày chưa quay lại — ưu tiên chăm sóc lại.
Món hay được gọi cùng nhau (Item Affinity)
Gợi ý xây combo dựa trên dữ liệu trong kỳ đang lọc.
Benchmark điểm bán (đơn TB / khách)
Điểm nào giữ chân khách tốt nhất trong kỳ đang lọc.